把U+628A
vơ · bã · bá · bạ · bả · bẻ · bể · bỡ · bợ · bửa · bữa · lả · trả · trở · vá · vã · vả · vỗ · vỡ
Bộ thủ · 7 nét
Tra ngược theo âm
2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thủ · 7 nét
Bộ thủ · 15 nét