𠀧ba — hai cộng một hoặc bốn trừ một; sau hai trước bốn ở tầng ba
U+20027
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𠀧 (ba, “hai cộng một hoặc bốn trừ một; sau hai trước bốn ở tầng ba”) là chữ hình thanh: 三 biểu nghĩa, chữ 巴 (âm Hán Việt “ba”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ba · bơ
- Nghĩa tiếng Việt
- hai cộng một hoặc bốn trừ một; sau hai trước bốn ở tầng ba— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.