粑bã
U+7C91
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 粑 (bã, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 巴 (âm Hán Việt “ba”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- bà
- Âm Nôm
- bã · bả
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.