爸ba
U+7238
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trên ↓ dưới
Chữ 爸 (ba, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHỤ 父 (cha) biểu nghĩa, chữ 巴 (âm Hán Việt “ba”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- ba · bả
- Âm Nôm
- ba
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.