爬bò
U+722C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 爬 (bò, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRẢO 爪 (móng vuốt) biểu nghĩa, chữ 巴 (âm Hán Việt “ba”) biểu âm.
巴 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 巴聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 爪 TRẢO — móng vuốt · #87
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bò
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.