妑bà — người đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình
U+5991
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 妑 (bà, “người đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 巴 (âm Hán Việt “ba”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bà
- Nghĩa tiếng Việt
- người đàn bà sinh ra cha mẹ mình; mẹ của cha, mẹ mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.