𨔍U+2850D
lạ
Bộ sước · 12 nét
Tra ngược theo âm
14 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ sước · 12 nét
Bộ sước · 22 nét
Bộ đại · 16 nét
Bộ điền · 18 nét
Bộ sước · 10 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ điền · 22 nét
Bộ điền · 19 nét
Bộ võng · 8 nét
Bộ khẩu · 7 nét
Bộ khẩu · 19 nét
Bộ khẩu · 26 nét
Bộ điền · 30 nét
Bộ võng · 27 nét