𡚎lạ — chưa từng biết, từng gặp, từng làm... trước đây; trái với quen; không bình thường
U+2168E
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
trên ↓ dưới
奇thành tốChữ 𡚎 (lạ, “chưa từng biết, từng gặp, từng làm... trước đây; trái với quen; không bình thường”) là chữ hình thanh: bộ ĐẠI 大 (dạng viết 罒) (to lớn) biểu nghĩa, chữ 𪜀 (âm Nôm “là”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 大 ĐẠI — to lớn · #37
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lạ
- Nghĩa tiếng Việt
- chưa từng biết, từng gặp, từng làm... trước đây; trái với quen; không bình thường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.