𪜀là — từ trực tiếp chỉ ra tên gọi nghề nghiệp, thuộc tính, bản chất của người, vật, hiện tượng
U+2A700
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 𪜀. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 一 NHẤT — một · #1
- Số nét
- 3
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- là · la · ra
- Nghĩa tiếng Việt
- từ trực tiếp chỉ ra tên gọi nghề nghiệp, thuộc tính, bản chất của người, vật, hiện tượng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
𡦂才𡦂命窖⿱罒𪜀恄饒
chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau
— Truyện Kiều, câu 2 · Wiktionary