𦋦ra — di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó
U+262E6
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
trên ↓ dưới
出thành tốChữ 𦋦 (ra, “di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó”) là chữ hình thanh: bộ VÕNG 网 (dạng viết 罒) (cái lưới) biểu nghĩa, chữ 𪜀 (âm Nôm “là”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 网 VÕNG — cái lưới · #122
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ra
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.