𫥧ra — di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó
U+2B967
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
出thành tố
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰出⿱罒廾. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 凵 KHẢM — há miệng; hố · #17
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ra
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển, ngược với vào, về; thiết lập một mô hình nào đó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.