𡄀lạ — tới độ ngạc nhiên khác thường; chưa từng biết, từng gặp, từng làm... trước đây; trái với quen
U+21100
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰呂𦲿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 19
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lạ
- Nghĩa tiếng Việt
- tới độ ngạc nhiên khác thường; chưa từng biết, từng gặp, từng làm... trước đây; trái với quen— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.