侶lứa — loạt những sinh vật cùng một thời kỳ sinh trưởng
U+4FB6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 侶 (lứa, “loạt những sinh vật cùng một thời kỳ sinh trưởng”) là chữ hình thanh: bộ NHÂN 人 (dạng viết 亻) (người) biểu nghĩa, chữ 呂 (âm Nôm “lã”) biểu âm.
呂 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 呂聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lứa
- Nghĩa tiếng Việt
- loạt những sinh vật cùng một thời kỳ sinh trưởng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.