𠒦rỡ — rực rỡ; sáng sủa, vẻ vang
U+204A6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠒦 (rỡ, “rực rỡ; sáng sủa, vẻ vang”) là chữ hình thanh: 光 biểu nghĩa, chữ 呂 (âm Nôm “lã”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 儿 NHÂN ĐI — người (chân) · #10
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rỡ
- Nghĩa tiếng Việt
- rực rỡ; sáng sủa, vẻ vang— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.