𤳧lạ — chưa từng biết, từng gặp, từng làm... trước đây; trái với quen; không bình thường
U+24CE7
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤳧 (lạ, “chưa từng biết, từng gặp, từng làm... trước đây; trái với quen; không bình thường”) là chữ hình thanh: 異 biểu nghĩa, chữ 呂 (âm Nôm “lã”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lạ
- Nghĩa tiếng Việt
- chưa từng biết, từng gặp, từng làm... trước đây; trái với quen; không bình thường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.