𠴊lỡ — do sơ suất làm xảy ra điều không hay khiến phải lấy làm tiếc, làm ân hận
U+20D0A
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠴊 (lỡ, “do sơ suất làm xảy ra điều không hay khiến phải lấy làm tiếc, làm ân hận”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 呂 (âm Nôm “lã”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lỡ · rở
- Nghĩa tiếng Việt
- do sơ suất làm xảy ra điều không hay khiến phải lấy làm tiếc, làm ân hận— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.