𥓅lở — nứt vỡ ra; lên mụn, rồi mụn thành mủ vỡ ra, lan rộng
U+254C5
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥓅 (lở, “nứt vỡ ra; lên mụn, rồi mụn thành mủ vỡ ra, lan rộng”) là chữ hình thanh: bộ THẠCH 石 (đá) biểu nghĩa, chữ 呂 (âm Nôm “lã”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 石 THẠCH — đá · #112
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lở · vỡ
- Nghĩa tiếng Việt
- nứt vỡ ra; lên mụn, rồi mụn thành mủ vỡ ra, lan rộng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.