呂U+5442
lã · trả · lạ · lả · lọ · lớ · lở · lỡ · lứa · lử · lửa · lữa · lựa · rã · rả · rỡ · rứ · rứa · rử · rữa · trở
Bộ khẩu · 7 nét
Tra ngược theo âm
2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 7 nét
Chưa có bộ thủ