𪠭trở — đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải
U+2A82D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱反阻. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 又 HỰU — lại nữa; bàn tay · #29
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trở
- Nghĩa tiếng Việt
- đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.