𪩁trở — đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải
U+2AA41
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𪩁 (trở, “đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 阻 (âm Nôm “chở”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trở
- Nghĩa tiếng Việt
- đảo ngược vị trí đầu thành đuôi, trên thành dưới, trái thành phải— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.