叛bạn
U+53DB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 叛 (bạn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 半 biểu nghĩa, chữ 反 (âm Nôm “phản”) biểu âm.
反 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 反聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 又 HỰU — lại nữa; bàn tay · #29
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bạn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.