坂bản
U+5742
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 坂 (bản, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 反 (âm Nôm “phản”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- phản
- Âm Nôm
- bản · phản · phằng · phẳng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.