版bản — (Khẩu ngữ) Đùa chơi cho vui, không nghiêm chỉnh
U+7248
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 版 (bản, “(Khẩu ngữ) Đùa chơi cho vui, không nghiêm chỉnh”) là chữ hình thanh: bộ PHIẾN 片 (mảnh; tấm) biểu nghĩa, chữ 反 (âm Nôm “phản”) biểu âm.
反 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 反聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 片 PHIẾN — mảnh; tấm · #91
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bản · bỡn · ván
- Nghĩa tiếng Việt
- (Khẩu ngữ) Đùa chơi cho vui, không nghiêm chỉnh— Wiktionary tiếng Việt