片phiến — đồ đan bằng tre, nứa, cứng và dày, dùng để che
U+7247
Tự tạoTheo dữ liệu IDS · 95%
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 片. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
CJKVI phân loại chữ này là 象形 (tượng hình).
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 片 PHIẾN — mảnh; tấm · #91
- Số nét
- 4
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phiến · phên · phướn
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ đan bằng tre, nứa, cứng và dày, dùng để che— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.