𢩾chắp — nối cho liền nhau; úp hoặc nắm hai lòng bàn tay vào nhau
U+22A7E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢩾 (chắp, “nối cho liền nhau; úp hoặc nắm hai lòng bàn tay vào nhau”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 丸 (âm Hán Việt “hoàn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- chấp
- Âm Nôm
- chắp · chộp · chợp · giúp
- Nghĩa tiếng Việt
- nối cho liền nhau; úp hoặc nắm hai lòng bàn tay vào nhau— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.