𪢰hòn — từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn; cù lao nhỏ
U+2A8B0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰圓丸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 囗 VI — vây quanh · #31
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hòn
- Nghĩa tiếng Việt
- từ đặt trước những danh từ chỉ những vật có hình tròn hoặc kết lại thành một khối gọn; cù lao nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.