执giúp — to help, to assist
U+6267
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 执 (giúp, “to help, to assist”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 丸 (âm Hán Việt “hoàn”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giúp
- Nghĩa tiếng Việt
- to help, to assist— chunom.org