𨁋đậu — ở vào trạng thái yên một chỗ, tạm thời không di chuyển (thường nói về chim và tàu thuyền)
U+2804B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷豆. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đậu
- Nghĩa tiếng Việt
- ở vào trạng thái yên một chỗ, tạm thời không di chuyển (thường nói về chim và tàu thuyền)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.