豆đậu — ở vào trạng thái yên một chỗ, tạm thời không di chuyển (thường nói về chim và tàu thuyền)
U+8C46
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: 豆. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 豆 ĐẬU — hạt đậu; bát cao chân · #151
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đậu
- Nghĩa tiếng Việt
- ở vào trạng thái yên một chỗ, tạm thời không di chuyển (thường nói về chim và tàu thuyền)— Wiktionary tiếng Việt