𨀊dậng — thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ
U+2800A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨀊 (dậng, “thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 孕 (âm Hán Việt “dựng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dậng · dằng · dừng · dựng · lững · thững
- Nghĩa tiếng Việt
- thôi hoặc làm cho thôi vận động, chuyển sang trạng thái ở yên tại một chỗ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.