孕dựng
U+5B55
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 孕 (dựng, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TỬ 子 (con) biểu nghĩa, chữ 乃 (âm Hán Việt “nãi”) biểu âm.
乃 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 乃聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 子 TỬ — con · #39
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- dựng
- Âm Nôm
- dựng · dậng · dắng · dằng · dặng · dứng · dửng · rặng
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.