𤜠nái — thuộc giống cái, nuôi để cho đẻ
U+24720
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 𤜠 (nái, “thuộc giống cái, nuôi để cho đẻ”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 乃 (âm Hán Việt “nãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nái
- Nghĩa tiếng Việt
- thuộc giống cái, nuôi để cho đẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.