𠮨nấy — người ấy, cái ấy
U+20BA8
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𠮨 (nấy, “người ấy, cái ấy”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 乃 (âm Hán Việt “nãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nấy
- Nghĩa tiếng Việt
- người ấy, cái ấy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.