𣅅nãy — từ đặt sau những tiếng khi, lúc, ban, để hợp thành những phó từ chỉ một thời gian vừa mới qua
U+23145
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𣅅 (nãy, “từ đặt sau những tiếng khi, lúc, ban, để hợp thành những phó từ chỉ một thời gian vừa mới qua”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 乃 (âm Hán Việt “nãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nãy
- Nghĩa tiếng Việt
- từ đặt sau những tiếng khi, lúc, ban, để hợp thành những phó từ chỉ một thời gian vừa mới qua— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.