扔nhưng — từ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau; miễn khỏi (cũ)
U+6254
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 扔 (nhưng, “từ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau; miễn khỏi (cũ)”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 乃 (âm Hán Việt “nãi”) biểu âm.
乃 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 乃聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhưng · nẫy · nới
- Nghĩa tiếng Việt
- từ dùng để nối hai từ hoặc hai mệnh đề mà ý trái ngược nhau; miễn khỏi (cũ)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.