奶nái
U+5976
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 奶 (nái, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ NỮ 女 (phụ nữ) biểu nghĩa, chữ 乃 (âm Hán Việt “nãi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 女 NỮ — phụ nữ · #38
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nái
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa