𥩯dựng — đặt cho đứng thẳng
U+25A6F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥩯 (dựng, “đặt cho đứng thẳng”) là chữ hình thanh: bộ LẬP 立 (đứng) biểu nghĩa, chữ 孕 (âm Hán Việt “dựng”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 立 LẬP — đứng · #117
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dựng · dừng
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt cho đứng thẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.