跩dậy — chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc)
U+8DE9
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 跩 (dậy, “chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc)”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 曳 (âm Hán Việt “duệ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dậy · dấy
- Nghĩa tiếng Việt
- chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.