𤲼dái — kiêng sợ, kính nể
U+24CBC
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤲼 (dái, “kiêng sợ, kính nể”) là chữ hình thanh: 畏 biểu nghĩa, chữ 曳 (âm Hán Việt “duệ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 田 ĐIỀN — ruộng · #102
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dái
- Nghĩa tiếng Việt
- kiêng sợ, kính nể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.