曳dấy
U+66F3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 曳 (dấy, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: thành tố chưa xác định biểu nghĩa, chữ 曳 (âm Hán Việt “duệ”) biểu âm.
曳 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丿聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 曰 VIẾT — nói rằng · #73
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- duệ
- Âm Nôm
- dấy · dài · dái · dười · dượi · dại · dạy · dậy · dễ · giắt
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.