絏dây — vật hình sợi, dùng để buộc, nối, truyền dẫn; thân cây hình sợi, bò leo trên mặt đất hay các vật tựa
U+7D4F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 絏 (dây, “vật hình sợi, dùng để buộc, nối, truyền dẫn; thân cây hình sợi, bò leo trên mặt đất hay các vật tựa”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 曳 (âm Hán Việt “duệ”) biểu âm.
曳 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 曳聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dây · giấy
- Nghĩa tiếng Việt
- vật hình sợi, dùng để buộc, nối, truyền dẫn; thân cây hình sợi, bò leo trên mặt đất hay các vật tựa— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.