𠻇dại — mắc bệnh dại; chưa đủ trí khôn; Chưa biết suy xét phán đoán
U+20EC7
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰呆曳. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dại
- Nghĩa tiếng Việt
- mắc bệnh dại; chưa đủ trí khôn; Chưa biết suy xét phán đoán— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.