𢘽dái — kiêng sợ, kính nể
U+2263D
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢘽 (dái, “kiêng sợ, kính nể”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 曳 (âm Hán Việt “duệ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dái · dại
- Nghĩa tiếng Việt
- kiêng sợ, kính nể— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.