𧻭dậy — chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc)
U+27EED
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𧻭 (dậy, “chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc)”) là chữ hình thanh: bộ TẨU 走 (chạy) biểu nghĩa, chữ 曳 (âm Hán Việt “duệ”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 走 TẨU — chạy · #156
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dậy · nhảy
- Nghĩa tiếng Việt
- chuyển từ trạng thái không hoạt động (thường là khi ngủ) sang trạng thái hoạt động (thường là sau khi thức giấc)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.