趶vò — lấy tay hoặc chân mà làm cho nhàu cho nát, cho rối
U+8DB6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰𧾷于. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vò
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy tay hoặc chân mà làm cho nhàu cho nát, cho rối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.