紆vò — lấy tay hoặc chân mà làm cho nhàu cho nát, cho rối
U+7D06
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 紆 (vò, “lấy tay hoặc chân mà làm cho nhàu cho nát, cho rối”) là chữ hình thanh: bộ MỊCH 糸 (dạng viết 糹) (sợi tơ) biểu nghĩa, chữ 于 (âm Hán Việt “hu”) biểu âm.
于 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 于聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 糸 MỊCH — sợi tơ · #120
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vò
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy tay hoặc chân mà làm cho nhàu cho nát, cho rối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.