扜vo — lấy tay hoặc chân mà làm cho nhàu cho nát, cho rối
U+625C
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 扜 (vo, “lấy tay hoặc chân mà làm cho nhàu cho nát, cho rối”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 于 (âm Hán Việt “hu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vo · vò
- Nghĩa tiếng Việt
- lấy tay hoặc chân mà làm cho nhàu cho nát, cho rối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.