圩vò — thứ hũ lớn
U+5729
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 圩 (vò, “thứ hũ lớn”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 于 (âm Hán Việt “hu”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vò · khư
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ hũ lớn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.