吁hu
U+5401
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 吁 (hu, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 于 (âm Hán Việt “hu”) biểu âm.
于 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 于亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 6
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- hu · hù · u
- Âm Nôm
- hu · hủ · vo · vu · vù · xu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.