𨁏bò — di chuyển thân thể áp xuống bề mặt, bằng cử động toàn thân hoặc chân rất nhỏ
U+2804F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨁏 (bò, “di chuyển thân thể áp xuống bề mặt, bằng cử động toàn thân hoặc chân rất nhỏ”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 甫 (âm Nôm “pho”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bò
- Nghĩa tiếng Việt
- di chuyển thân thể áp xuống bề mặt, bằng cử động toàn thân hoặc chân rất nhỏ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.